Bản dịch của từ 𥀹 trong tiếng Việt

𥀹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥀹 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống như chữ '' chỉ vết chai sần trên da chân hoặc tay do cọ xát lâu ngày (dễ nhớ vì 'kiển' gần giống 'kiện', nhưng đây là vết chai cứng).

同“趼”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀹
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𣀺
Hình thái radical:
⿰,繭,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép