Bản dịch của từ 𥀻 trong tiếng Việt
𥀻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥀻 (Danh từ)
【qì】
01
Giống như chữ “𪔯”, cùng ý nghĩa.
同“𪔯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh của tiếng trống vang lên, như tiếng trống trận.
鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trống dùng để canh gác ban đêm, gọi là trống canh.
守夜鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
