Bản dịch của từ 𥀻 trong tiếng Việt

𥀻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𥀻 (Danh từ)

01

Giống như chữ “𪔯”, cùng ý nghĩa.

同“𪔯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh của tiếng trống vang lên, như tiếng trống trận.

鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trống dùng để canh gác ban đêm, gọi là trống canh.

守夜鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥀻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
𥀽
Hình thái radical:
⿱,皷,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丿乚丨乚丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép