Bản dịch của từ 𥀾 trong tiếng Việt

𥀾

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𥀾 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh vang vọng, giống như tiếng vang vọng trong không gian (giúp nhớ từ 'hưởng' liên quan đến âm thanh).

同“响”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀾
Bính âm:
【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,皷,嚮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丿乚丨乚丶乚乚丿丶乚一一乚丶乚乚丨丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép