Bản dịch của từ 𥁁 trong tiếng Việt

𥁁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𥁁 (Danh từ)

guǒ
01

Cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn (như cái 'quả' đựng đồ ăn trên bàn)

盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁁
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿱,工,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép