Bản dịch của từ 𥁂 trong tiếng Việt

𥁂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𥁂 (Danh từ)

jié
01

Cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn hoặc vật dụng (như mâm cơm trong nhà).

盘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁂
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,孑,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép