Bản dịch của từ 𥁅 trong tiếng Việt

𥁅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𥁅 (Danh từ)

01

Cái bát, chén dùng để ăn hoặc đựng thức ăn (giống chữ '').

同“钵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁅
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁT】
Hình thái radical:
⿱,女,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép