Bản dịch của từ 𥁆 trong tiếng Việt

𥁆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚN/AN/AN/A

𥁆 (Danh từ)

xiā
01

Cái bát hoặc chén sâu dùng để đựng thức ăn hoặc nước (giống như cái trong tiếng Hán).

盂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁆
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿱,牙,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép