ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥁑
Bảng phân tích âm vị 𥁑
Mì
Dụng cụ để lau chùi, như khăn lau (giúp nhớ: 'mịch' nghe gần giống 'mít' lau mũi)
拭器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép