Bản dịch của từ 𥁑 trong tiếng Việt

𥁑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𥁑 (Danh từ)

01

Dụng cụ để lau chùi, như khăn lau (giúp nhớ: 'mịch' nghe gần giống 'mít' lau mũi)

拭器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁑
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿱,必,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép