Bản dịch của từ 𥁗 trong tiếng Việt
𥁗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥁗 (Danh từ)
【yí】
01
Giống như chữ “匜” (yí), là một loại chậu rửa tay cổ xưa dùng trong lễ nghi, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc rửa tay sạch sẽ trước khi ăn cơm (匜 như cái chậu nhỏ để rửa tay).
同“匜”。《安徽出土金文订补·一九五五年·寿县蔡侯墓·七〇·蔡侯绅盥匜》:“”亦作鉈、𥁗,即匜,见楚王酓前鉈。
Ví dụ
