Bản dịch của từ 𥁬 trong tiếng Việt

𥁬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥁬 (Danh từ)

guǐ
01

Cái mâm đựng thức ăn, thường dùng trong các nghi lễ cổ truyền (giúp nhớ: 'quỹ' như cái mâm quây thức ăn)

同“簋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁬
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㿝,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép