Bản dịch của từ 𥁰 trong tiếng Việt

𥁰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𥁰 (Danh từ)

méng
01

Cùng nghĩa với “” (liên minh, kết nghĩa như anh em một nhà)

同“盟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥁰
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,囧,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép