ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥁲
Bảng phân tích âm vị 𥁲
Suō
〔~盤〕tức là “婆娑”, chỉ dáng múa xoay tròn nhẹ nhàng như đang bay bổng trong không khí (như vũ điệu của những cánh hoa xoay tròn).
〔~盘〕即“婆娑”,舞姿旋转轻盈的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép