Bản dịch của từ 𥁲 trong tiếng Việt

𥁲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𥁲 (Tính từ)

suō
01

〔~〕tức là “婆娑”, chỉ dáng múa xoay tròn nhẹ nhàng như đang bay bổng trong không khí (như vũ điệu của những cánh hoa xoay tròn).

〔~盘〕即“婆娑”,舞姿旋转轻盈的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥁲
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SUO】
Hình thái radical:
⿱,沙,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨丿丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép