Bản dịch của từ 𥁸 trong tiếng Việt

𥁸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

𥁸 (Danh từ)

quān
01

Giống chữ “”, chỉ cái chậu làm bằng gỗ cong, dùng để đựng nước hoặc vật dụng (giống như cái thau gỗ uốn cong quen thuộc trong nhà Việt).

同“棬”。用曲木制成的盂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁸
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卷,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép