Bản dịch của từ 𥁽 trong tiếng Việt

𥁽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𥁽 (Tính từ)

shú
01

Cùng nghĩa với “” (thục), chỉ sự tốt lành, hiền hậu; nhớ câu “Không thục không vui” để dễ nhớ.

同“淑”。《金文名象疏证·兵器篇·四·说☆弔》:主𤔲𬝧人,不𥁽,爰我家𥦈用丧。……可证。但“不叔”“不𥁽”碻为上古成语。其意……𦍒亦甚矣,故云‘不𥁽’,是“不叔”“不𥁽”皆即“不弔”之明证……其字明明作“叔”作“𥁽,”知与“弔”为一字……“不淑”“弗淑”“不𥁽”也。斯六证也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥁽
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Hình thái radical:
⿱,叔,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép