Bản dịch của từ 𥁽 trong tiếng Việt
𥁽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𥁽 (Tính từ)
【shú】
01
Cùng nghĩa với “淑” (thục), chỉ sự tốt lành, hiền hậu; nhớ câu “Không thục không vui” để dễ nhớ.
同“淑”。《金文名象疏证·兵器篇·四·说☆弔》:主𤔲𬝧人,不𥁽,爰我家𥦈用丧。……可证。但“不叔”“不𥁽”碻为上古成语。其意……𦍒亦甚矣,故云‘不𥁽’,是“不叔”“不𥁽”皆即“不弔”之明证……其字明明作“叔”作“𥁽,”知与“弔”为一字……“不淑”“弗淑”“不𥁽”也。斯六证也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
