Bản dịch của từ 𥂁 trong tiếng Việt
𥂁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥂁 (Danh từ)
【yán】
01
Cùng nghĩa với “muối” – gia vị quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, giúp món ăn thêm đậm đà.
同“鹽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,土,⿱,𠂉,口,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿一丨乚一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铅
闫
䢥
檐
巗
䇾
㘙
礹
麣
䫡
炎
䀽
益
盈
盍
䀃
䀍
盒
㿻
盛
䀉
盛
盪
盦
䐴
㝧
塥
漓
䇼
貉
蜅
䪟
䐔
㮠
摛
滅
