Bản dịch của từ 𥂍 trong tiếng Việt

𥂍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𥂍 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (dụng cụ, đồ đựng), dễ nhớ như “khí cụ” dùng trong nhà.

同“器”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥂍
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿱,哭,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丿丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép