Bản dịch của từ 𥂪 trong tiếng Việt

𥂪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𥂪 (Danh từ)

sàn
01

Cục muối, khối muối (như cục muối mặn, dễ nhớ vì 'tán' nghe gần giống 'muối tán' nhỏ ra)

盐块。

Ví dụ
𥂪
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿱,散,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép