Bản dịch của từ 𥂭 trong tiếng Việt

𥂭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥂭 (Danh từ)

yán
01

Theo 'Âm nghĩa Kê Hồng': '𥂭呵' đọc là 'thượng lang cám phản'; chữ đúng là 𩈵 (một dạng khác của muối).

《可洪音义》:“𥂭呵:上郎甘反。正作𩈵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “𩈵” (một dạng chữ khác của muối).

同“𩈵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nghĩa với “muối” (muối ăn, muối biển quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày).

同“盐”。即“盐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥂭
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,口,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép