Bản dịch của từ 𥂮 trong tiếng Việt
𥂮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𥂮 (Tính từ)
【mò】
01
Giống như chữ “mặc” (im lặng, không nói gì), thường dùng trong văn cổ để chỉ sự yên lặng, tĩnh mịch (như câu chuyện về người hiếu nghĩa khóc thương).
同“默”。天一阁藏明正德刻本《大名府志·卷之七·人物志·孝义》:“张𪔂居亲䘮庐墓𥂮哀。成化甲辰诏旌之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
