Bản dịch của từ 𥂳 trong tiếng Việt

𥂳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𥂳 (Động từ)

dàng
01

Cùng nghĩa với 'đãng', chỉ hành động dao động, lắc lư như chiếc võng đu đưa.

同“盪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥂳
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,馮,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép