Bản dịch của từ 𥃐 trong tiếng Việt

𥃐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𥃐 (Danh từ)

chà
01

Giống chữ 𥃀, chỉ loại gia vị dùng để nêm nếm thịt và rau, tạo vị ngọt, chua, cay, mặn, đắng (năm vị).

同“𥃀”。五味调肉菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥃐
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SAI】
Các biến thể:
𥃀
Hình thái radical:
⿱,亠,⿳,𠧪,㘝,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨乚丿丶丿丶丨乚乚丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép