Bản dịch của từ 𥃘 trong tiếng Việt

𥃘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𥃘 (Danh từ)

xìn
01

Cái vết máu, dấu hiệu của sự xung đột (nhớ câu thành ngữ 'hấn huyết' nghĩa là vết máu)

同“衅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃘
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爂,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丶丿丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép