Bản dịch của từ 𥃜 trong tiếng Việt

𥃜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𥃜 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𥃔, thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (như chữ đồng âm).

同“𥃔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃜
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𥃖
Hình thái radical:
⿱,⿻,⿱,𦥑,𦥑,氺,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶丿丶丿丨一一乚一一丿丨一一乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép