Bản dịch của từ 𥃟 trong tiếng Việt

𥃟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𥃟 (Tính từ)

qīng
01

Giống như chữ “𣫒”, chỉ trạng thái không thể tiến vào được (như cánh cửa khóa chặt, không thể bước qua).

同“𣫒”。不可进貌。

Ví dụ
𥃟
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿱,殸,⿳,亼,吅,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép