Bản dịch của từ 𥃡 trong tiếng Việt

𥃡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥃡 (Danh từ)

jiǎn
01

Cùng nghĩa với “” – chất kiềm dùng trong hóa học, dễ nhớ như 'kiềm' trong tiếng Việt.

同“碱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿱,𠂉,僉,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép