Bản dịch của từ 𥃤 trong tiếng Việt

𥃤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥃤 (Danh từ)

jiǎo
01

Giống chữ 𥃧, chỉ phần da dày ở mắt (như lớp da chồng lên nhau ở mắt)

同“𥃧”。目重皮。

Ví dụ
𥃤
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
𥄩, 𥆎
Hình thái radical:
⿰,目,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép