Bản dịch của từ 𥃥 trong tiếng Việt

𥃥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥃥 (Động từ)

miǎn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (liếc mắt, nhìn nghiêng) – dễ nhớ như khi bạn ‘miễn’ nhìn nghiêng ai đó.

同“眄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan – như một dấu hiệu đặc biệt trong tên riêng.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥃥
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𠄎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép