Bản dịch của từ 𥃪 trong tiếng Việt

𥃪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𥃪 (Danh từ)

jiāo
01

Giống như chữ 𥄉, tên một địa danh (giúp nhớ: 'giao' như giao nhau, nơi đất giao nhau thành tên đất).

同“𥄉”。地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥃪
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𥄧
Hình thái radical:
⿱,目,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép