Bản dịch của từ 𥃱 trong tiếng Việt
𥃱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𥃱 (Động từ)
【】
01
(nhấp nháy) Liên tục chớp mắt như khi bạn muốn gọi ai đó chú ý, giống như tiếng 'nhấp nháy' của mắt.
〈越南释义〉读音nhấp,〔~~〕连连眨眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(nhắp mắt) Đóng mắt lại trong chốc lát, như khi bạn nhắm mắt để nghỉ ngơi hoặc tránh ánh sáng.
〈越南释义〉读音nhắp,〔~眜〕闭眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
