Bản dịch của từ 𥃷 trong tiếng Việt

𥃷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𥃷 (Tính từ)

ài
01

Cản trở, gây khó khăn như chữ “” (gợi nhớ: “ái” như “ái ngại” gây trở ngại).

同“碍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃷
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿱,目,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép