Bản dịch của từ 𥃾 trong tiếng Việt

𥃾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𥃾 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “bụng” – phần thân giữa của cơ thể, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa (dễ nhớ như từ “đỗ” trong “đỗ mồ hôi bụng” nhấn mạnh vùng bụng).

同“肚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃾
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
Hình thái radical:
⿰,目,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép