Bản dịch của từ 𥄇 trong tiếng Việt

𥄇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𥄇 (Tính từ)

hūn
01

Giống chữ “”, chỉ mắt mờ tối, không nhìn rõ (như mắt bị mờ đục).

同“睧”。目暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄇
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
眂, 睧
Hình thái radical:
⿱,氏,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép