Bản dịch của từ 𥄋 trong tiếng Việt

𥄋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𥄋 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như mắt nhìn thấy)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄋
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỰ】
Hình thái radical:
⿰,目,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép