Bản dịch của từ 𥄌 trong tiếng Việt

𥄌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥄌 (Tính từ)

suì
01

Giống như chữ '', nghĩa là tối, mờ mịt (dễ nhớ như 'tối tối tối' trong tiếng Việt).

同“睟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄌
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,卆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép