Bản dịch của từ 𥄔 trong tiếng Việt

𥄔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𥄔 (Tính từ)

fèi
01

Giống như chữ 𥄱, thường dùng để chỉ sự không còn giá trị, bị loại bỏ (như 'phế bỏ').

同“𥄱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄔
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
昁, 𥄱
Hình thái radical:
⿰,目,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép