Bản dịch của từ 𥄖 trong tiếng Việt
𥄖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𥄖 (Danh từ)
【xī】
01
Giống chữ '肸', thường liên quan đến mắt hoặc nhìn (giúp nhớ: 'hi' như 'hí' mắt nhìn)
同“肸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn, quan sát (nhớ bằng cách liên tưởng 'hi' như hành động nhìn)
视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
