Bản dịch của từ 𥄗 trong tiếng Việt

𥄗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥄗 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cùng âm, cùng nghĩa về mắt)

同“睉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đục mắt (hành động lấy mắt ra, như trong truyện cổ tích hoặc hình phạt)

挖眼。

Ví dụ
𥄗
Bính âm:
【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Các biến thể:
䀑, 𦔹
Hình thái radical:
⿰,目,㕚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép