Bản dịch của từ 𥄜 trong tiếng Việt

𥄜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𥄜 (Động từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát (nhớ câu thành ngữ 'nhìn kỹ để không bị lừa').

同“肸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn, quan sát (giúp nhớ qua câu 'mắt nhìn kỹ để không sai').

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄜
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,目,𠫘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép