Bản dịch của từ 𥄜 trong tiếng Việt
𥄜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥄜 (Động từ)
【qì】
01
Giống như chữ '肸', dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát (nhớ câu thành ngữ 'nhìn kỹ để không bị lừa').
同“肸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn, quan sát (giúp nhớ qua câu 'mắt nhìn kỹ để không sai').
视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
