Bản dịch của từ 𥄞 trong tiếng Việt

𥄞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥄞 (Tính từ)

bìng
01

Giống chữ “” nghĩa là nheo mắt, trợn mắt (nhớ câu: “bính” nheo mắt nhìn kỹ).

同“眪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄞
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𠕀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép