Bản dịch của từ 𥄟 trong tiếng Việt
𥄟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥄟 (Danh từ)
【shǎn】
01
Giống chữ 𥄘, là họ người. Ví dụ: họ Sẩn quý trọng, người quê ở Ma Dương, đời Minh có người tên Sẩn Quý Hành giúp đỡ người nghèo khó.
同“𥄘”。姓。《湖南通志·卷一百七十二人物志十三·明八》:“~贵衡:麻阳人。景泰中,由贡知曲阳县,有循声,归里后亲故空乏者,多赖其周济。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
