Bản dịch của từ 𥄡 trong tiếng Việt
𥄡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥄡 (Động từ)
【tǒng】
01
〈越南释义〉Đọc là 'trông', nghĩa là vị trí cao như núi Thái Sơn, nơi mà người ta có thể nhìn thấy rõ ràng (giúp nhớ 'trông' như nhìn từ trên cao).
〈越南释义〉读音trông,𡶀太山髙位位,渃魯所~𫀅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉Ý chỉ sự thuận theo ý dân, như 'thuận dân' hay 'đồng thuận'.
〈越南释义〉意順𰿘民烝~。
Ví dụ
