Bản dịch của từ 𥄣 trong tiếng Việt

𥄣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𥄣 (Danh từ)

gěng
01

Giống như chữ '' (Cảnh), thường dùng trong tên riêng hoặc chỉ sự sáng sủa, trong sáng (như ánh sáng rực rỡ). Đây là chữ cổ trong văn tự giáp cốt.

同“耿”。甲骨文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄣
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,目,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép