Bản dịch của từ 𥄯 trong tiếng Việt

𥄯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥄯 (Tính từ)

nǒng
01

(〈越南释义〉 đọc là ngơm) Cảm giác lo lắng, bồn chồn, không yên tâm (như khi 'ngơm' trong lòng). Ví dụ: 〔~𢚼〕 tức là lo lắng, bất an.

〈越南释义〉读音ngơm,〔~𢚼〕不安,焦虑,担心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄯
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,目,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép