ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥄰
Bảng phân tích âm vị 𥄰
Rén
Tự cao, kiêu ngạo (như người hay 'nhơn' mình hơn người khác).
〈越南释义〉读音nhơn,〔~~〕自负,傲慢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép