Bản dịch của từ 𥄰 trong tiếng Việt

𥄰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𥄰 (Tính từ)

rén
01

Tự cao, kiêu ngạo (như người hay 'nhơn' mình hơn người khác).

〈越南释义〉读音nhơn,〔~~〕自负,傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄰
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHƠN】
Hình thái radical:
⿰,目,仁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép