Bản dịch của từ 𥄱 trong tiếng Việt

𥄱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𥄱 (Tính từ)

fèi
01

Mắt không sáng, mờ mịt như người lòa (nhớ câu 'mù như phế').

目不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥄱
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
䀟, 𥄔, 昁, 𧠤
Hình thái radical:
⿱,弗,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép