Bản dịch của từ 𥄷 trong tiếng Việt

𥄷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𥄷 (Động từ)

01

Nhìn, xem (giúp nhớ: 'cử' mắt lên nhìn)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '𥈋' (cùng nghĩa, cùng cách đọc)

同“𥈋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄷
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
𥈋
Hình thái radical:
⿰,目,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép