Bản dịch của từ 𥄺 trong tiếng Việt

𥄺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𥄺 (Tính từ)

dié
01

Giống như chữ '' (điệt), thường dùng để chỉ sự nhìn chằm chằm hoặc ánh mắt sắc bén (nhớ bằng câu 'điệt nhìn như tia chớp')

同“眣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄺
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𫢉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép