Bản dịch của từ 𥄻 trong tiếng Việt

𥄻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𥄻 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như mắt nhìn thấy)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,目,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép