Bản dịch của từ 𥄽 trong tiếng Việt

𥄽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𥄽 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như mắt ta nhìn thấy, dễ nhớ vì 'nì' giống 'nhìn')

视,观看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥄽
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
𢦱
Hình thái radical:
⿹,弋,⿱,二,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép