Bản dịch của từ 𥅀 trong tiếng Việt

𥅀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥅀 (Danh từ)

dǐng
01

Cái đỉnh, một loại nồi ba chân dùng trong lễ nghi và nấu nướng thời xưa (giúp nhớ qua từ 'đỉnh' như đỉnh núi, cao quý và chắc chắn).

同“鼎”。《字彙補•目部》:“𥅀,漢碑鼎字。”

Ví dụ
𥅀
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𥅀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép